ETF · Chỉ số
FTSE China A 50
Tổng số ETF
15
Tất cả sản phẩm
15 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 21,21 tỷ | — | 0,12 | Large Cap | FTSE China A 50 | 21/1/2013 | 27.171,40 | 1,64 | 13,71 | ||
| Cổ phiếu | 7,5 tỷ | — | 1,18 | Large Cap | FTSE China A 50 | 8/11/2012 | 14,88 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 7,5 tỷ | — | 1,18 | Large Cap | FTSE China A 50 | 8/11/2012 | 14,88 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 6,49 tỷ | — | 0,00 | Toàn bộ thị trường | FTSE China A 50 | 11/12/2025 | 8,01 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 3,29 tỷ | — | 0,30 | Tín dụng rộng | FTSE China A 50 | 18/7/2018 | 1.177,28 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 3,29 tỷ | — | 0,30 | Tín dụng rộng | FTSE China A 50 | 18/7/2018 | 1.177,28 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 3,2 tỷ | — | 1,05 | Toàn bộ thị trường | FTSE China A 50 | 20/3/2015 | 26,94 | 1,64 | 13,67 | ||
| Cổ phiếu | 230,01 tr.đ. | — | 0,60 | Large Cap | FTSE China A 50 | 3/7/2017 | 1,73 | 1,45 | 12,21 | ||
| Cổ phiếu | 127,77 tr.đ. | — | 1,13 | Large Cap | FTSE China A 50 | 8/3/2016 | 6,32 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 25,61 tr.đ. | — | 0,94 | Large Cap | FTSE China A 50 | 26/11/2009 | 2,40 | 1,63 | 13,67 | ||
| Cổ phiếu | 24,65 tr.đ. | — | 0,48 | Large Cap | FTSE China A 50 | 31/10/2016 | 16,54 | 1,63 | 13,68 | ||
| Cổ phiếu | 24,65 tr.đ. | — | 0,48 | Large Cap | FTSE China A 50 | 31/10/2016 | 16,54 | 1,63 | 13,68 | ||
| Cổ phiếu | 5,81 tr.đ. | 599,84 | 0,70 | Large Cap | FTSE China A 50 | 12/3/2015 | 16,31 | 1,36 | 11,34 | ||
| Cổ phiếu | — | — | 0,00 | Large Cap | FTSE China A 50 | 9/5/2025 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | — | — | FT FTSE | 0,60 | Large Cap | FTSE China A 50 | 21/12/2018 | 1,82 | 1,44 | 12,19 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm